se forcer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cố gắng; tự ép mình; tự bắt buộc mình: Hành động tự tạo ra một nỗ lực về tinh thần hoặc thể chất, thường để làm một điều đó không dễ dàng, không tự nhiên hoặc không muốn làm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se force à sourire malgré la tristesse. (Anh ấy tự ép mình mỉm cười đang buồn.)
    • Je me force à lire un peu chaque soir. (Tôi tự bắt buộc mình đọc một chút mỗi tối.)
    • Ne te force pas à manger si tu n'as pas faim. (Đừng tự ép mình ăn nếu con không đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se forcer à faire quelque chose": Tự ép mình/bắt buộc mình làm việcđó.
    • Elle se force à être patiente avec les enfants. ( ấy tự ép mình phải kiên nhẫn với bọn trẻ.)
  • "Sans se forcer": Một cách dễ dàng, không cần cố gắng nhiều.
    • Il a gagné le match sans se forcer. (Anh ấy thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forcer (v.t): Bắt ép, buộc phải (ai đó làm gì).
    • On ne peut pas forcer quelqu'un à aimer. (Người ta không thể bắt ép ai đó phải yêu được.)
  • Effort (n.m): Sự cố gắng, nỗ lực.
    • Faire un effort. (Cố gắng, nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
  • S'efforcer (de): Cố gắng, gắng sức (làm gì).
  • Se contraindre (à): Tự kiềm chế, tự ép buộc mình (làm gì).
Thành ngữ liên quan
  • force de...": Nhờ có, do (làm việcđó nhiều/lâu).
    • À force de se forcer, il a fini par réussir. (Nhờ có sự cố gắng, cuối cùng anh ấy đã thành công.)
tự động từ
  1. cố gắng; tự ép mình
    • Se forcer à la tâche
      cố gắng làm việc; tự ép mình làm việc

Từ gần giống